little giant
Định nghĩa
Cụm danh từ: "little giant" (tạm dịch: người khổng lồ nhỏ bé) là một thuật ngữ dùng để chỉ một người có tầm vóc nhỏ bé về thể chất nhưng lại sở hữu sức mạnh, tài năng, hoặc ảnh hưởng lớn lao, vượt xa kích thước cơ thể. Trong lịch sử Hoa Kỳ, "Little Giant" là biệt danh của chính trị gia Stephen A. Douglas (1813–1861), người đề xuất chủ quyền phổ thông cho các vùng lãnh thổ quyết định vấn đề nô lệ, và nổi tiếng với loạt tranh luận với Abraham Lincoln.
Ví dụ sử dụng
- (Stephen A. Douglas, được biết đến với biệt danh "Người khổng lồ nhỏ bé", là một nhà hùng biện mạnh mẽ mặc dù có vóc dáng thấp bé.)
- (Trong thế giới thể thao, võ sĩ quyền anh được gọi là "người khổng lồ nhỏ bé" vì khả năng đánh bại những đối thủ to lớn hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A little giant in a field": một người có tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể, dù thể chất nhỏ bé.
- Despite his height, he was a little giant in the field of physics, revolutionizing our understanding of time. (Mặc dù chiều cao khiêm tốn, ông ấy là một người khổng lồ nhỏ bé trong lĩnh vực vật lý, cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Giant (danh từ): người khổng lồ, thường chỉ kích thước vật lý.
- Little (tính từ): nhỏ bé, khiêm tốn.
- Small giant (cụm từ tương tự): người khổng lồ nhỏ, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Underdog (kẻ yếu thế): người bị đánh giá thấp nhưng có khả năng vượt trội.
- Mighty mite (người nhỏ nhưng mạnh mẽ): thành ngữ chỉ người nhỏ bé nhưng đầy năng lượng và sức mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "little giant", nhưng có thể dùng "to stand tall" (đứng cao, thể hiện sự tự tin) để miêu tả hành động của một "little giant":
- He stood tall despite his small frame, a true little giant. (Anh ấy đứng thẳng dù thân hình nhỏ bé, một người khổng lồ nhỏ bé thực thụ.)
Thành ngữ liên quan
- A giant among men (người khổng lồ giữa những con người): chỉ người có tầm vóc lớn lao về tinh thần hoặc trí tuệ.
- David and Goliath (Đa-vít và Gô-li-át): câu chuyện kinh thánh về người nhỏ bé chiến thắng kẻ khổng lồ, mang ý nghĩa tương tự.